Kaku Coach

〜に いきます

Trợ từ に — đích đến, thời điểm, nơi tồn tại

Cách dùng

に chỉ điểm đến (「がっこうに いきます」), thời điểm cụ thể (「7時に」) hoặc nơi tồn tại khi đi với あります/います.

Ví dụ

  1. 1.

    わたしはベトナムにすんでいます。

    Tôi sống ở Việt Nam.

  2. 2.

    ともだちはにほんにすんでいます。

    Bạn tôi sống ở Nhật Bản.

Mẫu câu cùng bài