Kaku Coach

和やわらげる

やわらげる

verbN1

Nghĩa

làm dịu

(EN) to soften; to moderate; to relieve

Ví dụ

誠実せいじつさの痛いたみを和やわらげる。

Làm dịu đi nỗi đau của sự chân thành.

Ôn chủ đề này