🔄 Biến đổi & quá trình — 159 từ
変化と過程 · từ vựng N1
Đang tải tiến độ
- 交互こうごgiao hỗ
- 向上こうじょうnâng cao
- 後退こうたいlùi bước
- こじれるこじれるTrở nặng
- こすこすvượt qua
- 粉々こなごなnát vụn
- サイクルサイクルchu kỳ
- 差し掛かるさしかかるđến gần
- さっとさっとnhanh chóng
- 最中さなかtrong lúc
- 遠ざかるとおざかるrời xa
- とぎれるとぎれるgián đoạn
- 遂げるとげるtoại nguyện
- 途上とじょうđang trên đường
- 途絶えるとだえるgián đoạn
- とっさにとっさにngay lập tức
- 突如とつじょđột ngột
- 突破とっぱđột phá
- 止めるとどめるdừng lại
- 伴うともなうđi kèm
- 投げ出すなげだすbỏ dở, vứt bỏ
- 滑らかなめらかtrơn tru
- 慣れなれsự quen thuộc
- 似通うにかようgiống nhau, tương tự
- 逃げ出すにげだすchạy trốn, bỏ trốn
- 滲むにじむlem, thấm, rớm
- 鈍るにぶるcùn đi, suy giảm
- 抜け出すぬけだすthoát ra
- 捩れるねじれるbị xoắn
- 粘るねばるdính
- 練るねるnhào lặn
- 逃すのがすbỏ lỡ
- 逃れるのがれるtrốn thoát
- 破壊はかいsự phá hoại
- 一変いっぺんbiến đổi hoàn toàn, thay đổi hẳn
- 受け継ぐうけつぐthừa kế, kế thừa
- 動きうごきsự vận động, chuyển động
- 老いるおいるgià đi
- 遅らすおくらすlàm chậm
- 治まるおさまるlắng xuống
- 押し寄せるおしよせるùa đến
- 衰えるおとろえるsuy yếu
- 赴くおもむくđi đến, hướng tới
- 折り返すおりかえすgấp lại, quay lại
- 改悪かいあくcải lùi
- 改良かいりょうcải lượng
- 革新かくしんCải tân, đổi mới
- 傾けるかたむけるnghiêng
- 固めるかためるcủng cố
- 緩和かんわHòa hoãn
- 来るきたるsắp tới, tới đây
- 起伏きふくsự nhấp nhô, thăng trầm
- 逆転ぎゃくてんxoay chuyển tình thế
- 朽ちるくちるmục nát
- 組み合わせるくみあわせるkết hợp, lắp ráp
- 経過けいかtrôi qua, tiến triển
- 形成けいせいhình thành
- 転換てんかんchuyển đổi
- 転じるてんじるchuyển biến
- 転ずるてんずるchuyển hướng
- 転落てんらくtrầm luân
- 到達とうたつđạt tới
- 沈めるしずめるlàm lắng dịu
- 持続じぞくtrì trệ
- 悪化あっかSự xấu đi
- 後回しあとまわしsự hoãn lại, để lại sau
- 歩みあゆみBước tiến, bước đi
- 歩むあゆむBước đi, đi theo
- 改まるあらたまるĐược cải thiện, đổi mới
- 合わすあわすKết hợp, điều chỉnh
- 移行いこうsự chuyển giao
- 移住いじゅうsự di cư
- 上昇じょうしょうsự gia tăng, tăng lên
- 迅速じんそくnhanh chóng
- 進展しんてんtiến triển
- 推進すいしんthúc đẩy
- 進みすすみsự tiến triển
- すみやかすみやかnhanh chóng
- 擦れるすれるcọ xát
- すんなりすんなりthuận lợi
- 生育せいいくsinh trưởng
- 成育せいいくthành dục
- 静止せいしtĩnh chỉ
- 成熟せいじゅくtrưởng thành
- 先せんtrước
- 阻止そしSự ngăn chặn
- 染まるそまるBị nhuộm
- 染めるそめるNhuộm
- 反るそるCong vênh
- 絶えるたえるtuyệt chủng
- 断えるたえるtuyệt chủng
- 漂うただようPhảng phất
- 脱出だっしゅつSự thoát thân
- 脱するだっするThoát khỏi
- 辿り着くたどりつくLần tới nơi
- 辿るたどるLần theo
- 溜まりたまりsự đọng lại
- 保つたもつduy trì
- 弛みたるみsự chùng xuống
- 弛むたるむchùng xuống
- 垂れるたれるrủ xuống
- 短縮たんしゅくđoản súc
- チェンジチェンジthay đổi
- 違えるちがえるthay đổi
- 蓄積ちくせきsúc tích
- 縮まるちぢまるthu hẹp
- 中断ちゅうだんgián đoạn
- 重複ちょうふくtrùng lặp
- 尽きるつきるcạn kiệt
- 募るつのるMộ, dâng cao, chiêu mộ
- 連なるつらなるtrải dài, xếp hàng
- 連ねるつらねるxếp thành hàng
- 転回てんかいquay vòng, chuyển đổi
- 発生はっせいsự phát sinh
- 下火したびsự tàn lụi
- 萎びるしなびるhéo quắt
- しなやかしなやかmềm dẻo, uyển chuyển
- 染みるしみるthấm
- 終始しゅうしtừ đầu đến cuối
- 出現しゅつげんxuất hiện
- 不意ふいbất ngờ
- 膨れるふくれるphồng lên
- 復活ふっかつphục hồi, hồi sinh
- 復旧ふっきゅうkhôi phục, phục hồi
- 分離ぶんりphân ly
- 分裂ぶんれつphân liệt
- 変革へんかくbiến cách
- 変遷へんせんbiến thiên
- 変動へんどうbiến động
- 崩壊ほうかいsụp đổ
- 膨張ぼうちょうbành trướng
- 冒頭ぼうとうmở đầu
- 綻びるほころびるrách đường chỉ
- 解けるほどけるCởi ra
- ぼやけるぼやけるMờ đi
- 滅びるほろびるdiệt vong
- 滅ぼすほろぼすlàm cho diệt vong
- 紛れるまぎれるbị lẫn vào, lơ đễnh
- 交えるまじえるpha trộn, kết hợp
- 末期まっきmạt kỳ, thời kỳ cuối
- 丸めるまるめるcuộn tròn, vo tròn
- 乱すみだすlàm xáo trộn, đảo lộn
- 乱れるみだれるbị xáo trộn, rối loạn
- もたらすもたらすMang lại, đem đến
- やりとおすやりとおすlàm đến cùng
- やりとげるやりとげるhoàn thành
- 和らげるやわらげるlàm dịu
- 歪むゆがむbị méo mó
- 揺さぶるゆさぶるlắc mạnh
- 揺らぐゆらぐdao động
- 緩むゆるむtrở nên lỏng lẻo
- 緩めるゆるめるlàm lỏng, nới lỏng
- 果てるはてるtận cùng, cạn kiệt
- 阻むはばむcản trở, ngăn chặn
- 早めるはやめるlàm sớm hơn, đẩy nhanh
- 破裂はれつnổ tung, vỡ tung
- 引き上げるひきあげるNâng lên, tăng lên
- 引き起こすひきおこすGây ra, dẫn đến
- 歪むひずむméo mó
159/159 từ · chủ đề Biến đổi & quá trình
