Kaku Coach

進しん展てん

しんてん

verbN1

Nghĩa

tiến triển

(EN) progress; development

Ví dụ

ネット経けい済ざいは急きゅう進しん展てんしている。

Kinh tế mạng đang tiến triển nhanh chóng.

Ôn chủ đề này