Kaku Coach

擦すれる

すれる

verbN1

Nghĩa

cọ xát

(EN) to rub; to chafe

Ví dụ

シンと静ましずまった部ぶ室しつ。響くのは、クロッキー帳ちょうに擦こすれる鉛えん筆ぴつの音おとだけ。

Phòng CLB tĩnh lặng. Chỉ có tiếng bút chì cọ xát trên sổ ký họa vang lên.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này