進み
すすみ
nounN1
Nghĩa
sự tiến triển
(EN) progress
Ví dụ
晩婚化傾向は今後もますます進みそうだ。
Xu hướng kết hôn muộn có vẻ sẽ còn tiếp tục tiến triển hơn nữa trong thời gian tới.
すすみ
sự tiến triển
(EN) progress
Xu hướng kết hôn muộn có vẻ sẽ còn tiếp tục tiến triển hơn nữa trong thời gian tới.