Chữ 進 tiến · tiến lên
Kanji N3 · 11 nét · bộ 辵 (đi) · On シン · Kun すす(む)・すす(める)
Luyện viết chữ 進
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 進
Cách đọc
- Âm On
- シン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- すす(む)・すす(める)(đứng một mình)
Nghĩa
tiến lên
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
進む
すすむ — Tiến lên, đi tới
進学
しんがく — học lên cao
進歩
しんぽ — sự tiến bộ
前進
ぜんしん — tiến lên
Câu ví dụ
私の腕時計は少し進む。
Đồng hồ của tôi chạy nhanh một chút.
大学にしんがくしたいです。
Tôi muốn học lên đại học.
