Chữ 続 tục · tiếp tục
Kanji N3 · 13 nét · bộ 糸 (tơ) · On ゾク、ショク、コウ、キョウ · Kun つづ(く)・つづ(ける)・つぐ(ない)
Luyện viết chữ 続
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 続
Cách đọc
- Âm On
- ゾク、ショク、コウ、キョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つづ(く)・つづ(ける)・つぐ(ない)(đứng một mình)
Nghĩa
tiếp tục
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
続く
つづく — tiếp tục, kéo dài
続ける
つづける — tiếp tục
~続ける
~つづける — tiếp tục
相続
そうぞく — thừa kế
Câu ví dụ
その小道は何マイルもまっすぐ前方につづく。
Con đường nhỏ đó kéo dài thẳng tắp hàng dặm.
俺は動き続ける。
Tôi sẽ tiếp tục di chuyển.
