Kaku Coach

迅じん速そく

じんそく

na-adjectiveN1

Nghĩa

nhanh chóng

(EN) (very) quick; rapid; swift

Ví dụ

彼かれはその事じ態たいに迅速じんそくに対たい応おうした。

Anh ấy đã ứng phó nhanh chóng với tình hình đó.

Ôn chủ đề này