Kaku Coach

改かい良りょう

かいりょう

verbN1

Nghĩa

cải lượng

(EN) improvement; reform

Ví dụ

この制せい度どには改かい良りょうの余よ地ちがない。

Chế độ này không còn dư địa để cải lượng nữa.

Ôn chủ đề này