Kaku Coach

固かためる

かためる

verbN1

Nghĩa

củng cố

(EN) to harden; to freeze; to strengthen

Ví dụ

基き礎そを固かためることは大たい切せつです。

Việc củng cố nền móng là rất quan trọng.

Ôn chủ đề này