Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
固
かた
める
かためる
verb
N1
Nghĩa
củng cố
(EN) to harden; to freeze; to strengthen
Ví dụ
基
き
礎
そ
を
固
かた
めることは
大
たい
切
せつ
です。
Việc củng cố nền móng là rất quan trọng.
Ôn chủ đề này
←
傾ける
(nghiêng)
緩和
(Hòa hoãn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý