Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
傾
かたむ
ける
かたむける
verb
N1
Nghĩa
nghiêng
(EN) to incline; to lean; to tip
Ôn chủ đề này
←
革新
(Cải tân, đổi mới)
固める
(củng cố) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý