Kaku Coach

緩かん和わ

かんわ

verbN1

Nghĩa

Hòa hoãn

(EN) relief; mitigation; alleviation

Ví dụ

需じゅ給きゅう関かん係けいが緩かん和わしている。

Quan hệ cung cầu đang có xu hướng dịu lại.

Ôn chủ đề này