Kaku Coach

Luyện viết chữ 緩

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 緩

Cách đọc

Âm On
カン(trong từ ghép)
Âm Kun
ゆる(い)・ゆる(やか)・ゆる(む)・ゆる(める)(đứng một mình)

Nghĩa

chậm, nới lỏng

Thứ tự nét — 15 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 緩い

    ゆるい — lỏng

  • 緩和

    かんわ — Hòa hoãn

  • 緩む

    ゆるむ — trở nên lỏng lẻo

  • 緩やか

    ゆるやか — thoải mái, thoai thoải, lỏng lẻo

Câu ví dụ

  • この靴くつは少すこし緩ゆるい。

    Đôi giày này hơi lỏng.

  • 需じゅ給きゅう関かん係けいが緩かん和わしている。

    Quan hệ cung cầu đang có xu hướng dịu lại.

Các chữ cùng bộ 糸 (tơ)

Xem trang bộ 糸 →