Chữ 沖 xung · ngoài khơi, xa bờ
Kanji N1 · 7 nét · bộ 水 (nước) · On チュウ · Kun おき・おきつ・ちゅう(する)・わく
Luyện viết chữ 沖
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 沖
Cách đọc
- Âm On
- チュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おき・おきつ・ちゅう(する)・わく(đứng một mình)
Nghĩa
ngoài khơi, xa bờ
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
沖
おき — khơi
Câu ví dụ
暖流が四国の沖を流れている。
Dòng hải lưu ấm đang chảy ngoài khơi Shikoku.
