Chữ 露 lộ · sương, lộ ra, nước Nga
Kanji N1 · 21 nét · bộ 雨 (mưa) · On ロ、ロウ · Kun つゆ
Luyện viết chữ 露
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 露
Cách đọc
- Âm On
- ロ、ロウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つゆ(đứng một mình)
Nghĩa
sương, lộ ra, nước Nga
Thứ tự nét — 21 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
露
つゆ — sương, giọt sương
露骨
ろこつ — lộ liễu
暴露
ばくろ — bộc lộ
Câu ví dụ
早朝に露がおりる。
Sương rơi vào sáng sớm.
彼は私の手伝いをするのを露骨にいやがった。
Anh ấy tỏ thái độ không thích ra mặt việc giúp đỡ tôi.
