Kaku Coach

逆ぎゃく転てん

ぎゃくてん

verbN1

Nghĩa

xoay chuyển tình thế

(EN) reversal (of a situation); turnaround; turnabout

Ví dụ

形けい勢せいは逆ぎゃく転てんした。

Tình thế đã đảo ngược.

Ôn chủ đề này