Chữ 逆 nghịch · ngược, trái
Kanji N2 · 9 nét · bộ 辵 (đi) · On ギャク、ゲキ · Kun さか・さか(さ)・さか(らう)
Luyện viết chữ 逆
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 逆
Cách đọc
- Âm On
- ギャク、ゲキ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さか・さか(さ)・さか(らう)(đứng một mình)
Nghĩa
ngược, trái
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
逆
ぎゃく — Ngược lại
逆らう
さからう — ngược lại, chống đối
逆さ
さかさ — ngược
逆様
さかさま — ngược lại
Câu ví dụ
彼はハンドルを逆に切った。
Anh ấy đã bẻ lái ngược lại.
彼に逆らうな。
Đừng chống lại anh ấy.
