Kaku Coach

経けい過か

けいか

verbN1

Nghĩa

trôi qua, tiến triển

(EN) passage (of time); elapsing; lapse

Ví dụ

それ以い来らい3年ねんが経けい過かした。

Ba năm đã trôi qua kể từ đó.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này