Chữ 経 kinh · trải qua, kinh doanh, kinh sách
Kanji N3 · 11 nét · bộ 糸 (tơ) · On ケイ、キョウ、キン · Kun へ(る)・た(つ)・たていと・はか(る)・のり
Luyện viết chữ 経
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 経
Cách đọc
- Âm On
- ケイ、キョウ、キン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- へ(る)・た(つ)・たていと・はか(る)・のり(đứng một mình)
Nghĩa
trải qua, kinh doanh, kinh sách
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
経験
けいけん — kinh nghiệm
経済
けいざい — kinh tế
経つ
たつ — trôi qua
神経
しんけい — thần kinh
Câu ví dụ
彼は経験に欠ける。
Anh ấy thiếu kinh nghiệm.
彼は経済の専門家だ。
Anh ấy là chuyên gia kinh tế.
