Chữ 過 quá · vượt quá, đi qua
Kanji N3 · 12 nét · bộ 辵 (đi) · On カ · Kun す(ぎる)・す(ごす)・あやま(ち)・あやま(つ)・よぎ(る)
Luyện viết chữ 過
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 過
Cách đọc
- Âm On
- カ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- す(ぎる)・す(ごす)・あやま(ち)・あやま(つ)・よぎ(る)(đứng một mình)
Nghĩa
vượt quá, đi qua
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
過ぎる
すぎる — quá
通過
つうか — đi qua
過去
かこ — quá khứ
過程
かてい — quá trình
Câu ví dụ
話がうますぎるよ。
Nói chuyện giỏi quá rồi đấy.
通過する車に気をつけなさい。
Hãy cẩn thận với những chiếc xe đang đi qua.
