Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
形
けい
成
せい
けいせい
verb
N1
Nghĩa
hình thành
(EN) formation; molding; making (up)
Ví dụ
男
おとこ
は
社
しゃ
会
かい
を
形
けい
成
せい
する。
Con người hình thành nên xã hội.
Ôn chủ đề này
←
経過
(trôi qua, tiến triển)
転換
(chuyển đổi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý