Kaku Coach

転てん落らく

てんらく

verbN1

Nghĩa

trầm luân

(EN) fall; tumble; spill

Ví dụ

地じ獄ごくへの転てん落らくは容よう易いである。

Rơi xuống địa ngục rất dễ dàng.

Ôn chủ đề này