沈める
しずめる
verbN1
Nghĩa
làm lắng dịu
(EN) to sink (e.g. a ship); to submerge
Ví dụ
彼の善良な性格は、家の中の不和を沈める役割を果たすように見える。
Tính cách lương thiện của anh ấy dường như đóng vai trò làm lắng dịu sự bất hòa trong gia đình.
しずめる
làm lắng dịu
(EN) to sink (e.g. a ship); to submerge
Tính cách lương thiện của anh ấy dường như đóng vai trò làm lắng dịu sự bất hòa trong gia đình.