Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
歩
あゆ
み
あゆみ
noun
N1
Nghĩa
Bước tiến, bước đi
(EN) walking
Ví dụ
何
なん
て
歩
あゆ
みののろいやつだろう。
Đúng là một kẻ bước đi chậm chạp.
Ôn chủ đề này
←
後回し
(sự hoãn lại, để lại sau)
歩む
(Bước đi, đi theo) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý