Kaku Coach

歩あゆみ

あゆみ

nounN1

Nghĩa

Bước tiến, bước đi

(EN) walking

Ví dụ

何なんて歩あゆみののろいやつだろう。

Đúng là một kẻ bước đi chậm chạp.

Ôn chủ đề này