移行
いこう
verbN1
Nghĩa
sự chuyển giao
(EN) transition; changeover; switchover
Ví dụ
農場生活から都市の生活への移行は困難なことが多い。
Việc chuyển từ cuộc sống nông thôn sang đời sống đô thị thường rất khó khăn.
いこう
sự chuyển giao
(EN) transition; changeover; switchover
Việc chuyển từ cuộc sống nông thôn sang đời sống đô thị thường rất khó khăn.