Kaku Coach

以い降こう

いこう

nounN2

Nghĩa

từ trở đi

(EN) on and after; from ... onward; since

Ví dụ

それ以い降こう彼かれは辛からい一いっ生しょうを送おくった。

Kể từ đó anh ấy đã có một cuộc đời gian khổ.

Ôn chủ đề này