🔗 Từ chức năng & ngữ pháp — 131 từ
文法の言葉 · từ vựng N2
Đang tải tiến độ
- 初~しょ~sơ
- 諸~しょ~chư
- ~所~しょnơi
- ~所~じょnơi
- 女~じょ~nữ
- ~女~じょnữ
- ~色~しょくmàu sắc
- ~過ぎる~すぎるQuá
- ~済~ずみđã hoàn thành
- 前~ぜん~tiền
- ~前~ぜんtrước
- 前後ぜんごtrước sau
- ~沿い~そいdọc theo
- 総~そう~tổng
- そういえばそういえばnhắc mới nhớ
- ~足~そくđôi giày, chiếc giày
- そのころそのころdạo đó, thời gian đó
- そのためそのためvì thế, do đó
- その他そのほかngoài ra, mặt khác
- それなのにそれなのにvậy mà, thế mà
- それならそれならnếu thế thì
- 第~だい~thứ, bậc
- 代名詞だいめいしđại từ
- 但しただしtuy nhiên
- ~だらけ~だらけđầy
- 短~たん~ngắn
- ~団~だんđoàn
- ~日~かngày
- ~下~かdưới
- ~化~かhóa
- ~科~かkhoa
- ~歌~かbài ca
- 却ってかえってtrái lại
- 各~かく~các
- 各自かくじmỗi người
- ~がち~がちHay có xu hướng
- 兼ねるかねるKhó mà, không thể
- ~刊~かんbáo, tạp chí phát hành
- ~間~かんkhoảng, trong
- ~巻~かんcuốn, tập
- ~館~かんnhà, quán, tòa nhà
- ~感~かんcảm giác
- ~期~きkỳ
- ~気味~ぎみcó vẻ
- ~行~ぎょうdòng
- ~きる~きるlàm đến cùng
- ~切れ~きれhết
- ~家~けnhà, gia đình
- ~形~けいhình, dạng
- ~系~けいhệ, hệ thống
- ~圏~けんvùng
- 現~げん~hiện tại
- 現にげんにthực tế là
- 小~こ~tiểu
- 高~こう~cao
- こうしてこうしてnhư thế này
- ~毎~ごとmỗi
- ごとごとmỗi, mọi
- 今~こん~kiêm
- 再~さい~tái
- 最~さい~tối
- 室~しつ~phòng
- ~室~しつphòng
- ~日~じつngày
- ~車~しゃxe
- ~者~しゃngười
- ~社~しゃcông ty
- ~手~しゅngười
- ~酒~しゅrượu
- ~集~しゅうtuyển tập
- 重~じゅう~nặng
- ~流~りゅうphong cách
- 両~りょう~cả hai
- ~料~りょうphí
- ~力~りょくsức
- 我~わが~của chúng ta
- 飽くまであくまでđến cùng
- 明くる~あくる~hôm sau
- ~位~いvị trí thứ
- 以後いごtừ nay về sau
- 以降いこうtừ trở đi
- 一応いちおうtạm thời
- 一旦いったんmột khi
- 上~うわ~phía trên
- 御~おん~tiền tố kính ngữ
- ~頭~とうcon
- ~等~とうđẳng, hạng, loại
- 同~どう~đồng
- どうせどうせdằng nào thì
- ~通り~とおりtheo như
- ~ところ~ところđúng lúc
- ともかくともかくdù sao đi nữa
- ~内~ないbên trong
- 長~なが~dài
- なにしろなにしろdù thế nào
- 何々なになにcái gì cái gì
- 何分なにぶんdù sao đi nữa
- ~難い~がたいkhó làm
- 始めにはじめにđầu tiên
- 初めにはじめにđầu tiên
- 反~はん~phản
- 非~ひ~phi
- ひとまずひとまずtạm thời
- ~部~ぶbộ phận
- ~風~ふうphong cách
- 副~ふく~phó
- 副詞ふくしphó từ
- ~振り~ぶりSau khoảng thời gian
- ~ぽい~ぽいcó vẻ như
- ~ほう~ほうphía, hướng
- 防~ぼう~phòng
- 毎~まい~mỗi
- 間も無くまもなくchẳng mấy chốc
- 未~み~chưa
- 自らみずからtự mình
- ~みたい~みたいtrông giống như
- ~向け~むけdành cho
- ~もち~もちngười sở hữu
- 漸くようやくcuối cùng
- 翌~よく~hôm sau
- ~等~らnhững
- ~着~ちゃくChiếc, thứ hạng
- 長~ちょう~Trường
- 直後ちょくごngay sau khi
- 直前ちょくぜんngay trước khi
- ついでついでnhân tiện
- ~遣い~づかいCách sử dụng
- ~付~つきKèm theo
- ~続く~つづくTiếp tục
- ~辛い~づらいkhó làm
- 低~てい~thấp
131/131 từ · chủ đề Từ chức năng & ngữ pháp
