Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ chức năng & ngữ pháp
前
ぜん
後
ご
ぜんご
verb
N2
Nghĩa
trước sau
(EN) front and rear; front and back; before and behind
Ví dụ
ランプが
前
ぜん
後
ご
にゆれていた。
Đèn lồng dao động trước sau.
Ôn chủ đề này
←
~前
(trước)
~沿い
(dọc theo) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý