Kaku Coach

初はじめに

はじめに

expressionN2

Nghĩa

đầu tiên

(EN) first; firstly; first of all

Ví dụ

いいえ、はじめに9番ばんにおかけ下ください。

Không, xin hãy gọi số 9 trước.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này