副詞
ふくし
nounN2
Nghĩa
phó từ
(EN) adverb
Ví dụ
英語の副詞の中には形容詞の役目をするものがある。
Trong số các phó từ tiếng Anh có những từ đóng vai trò như tính từ.
Mẫu câu liên quan
- 〜ことにします— Quyết định ~
まいばんテキストをふくしゅうすることにしました。
ふくし
phó từ
(EN) adverb
Trong số các phó từ tiếng Anh có những từ đóng vai trò như tính từ.
まいばんテキストをふくしゅうすることにしました。