Kaku Coach

副ふく詞し

ふくし

nounN2

Nghĩa

phó từ

(EN) adverb

Ví dụ

英えい語ごの副ふく詞しの中なかには形けい容よう詞しの役やく目めをするものがある。

Trong số các phó từ tiếng Anh có những từ đóng vai trò như tính từ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này