Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ chức năng & ngữ pháp
各
かく
自
じ
かくじ
noun
N2
Nghĩa
mỗi người
(EN) each (person); everyone; individual
Ví dụ
各
かく
自
じ
運
うん
転
てん
するときは
気
き
をつけなければいけない。
Mỗi người khi lái xe phải cẩn thận.
Ôn chủ đề này
←
各~
(các)
~がち
(Hay có xu hướng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý