Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ chức năng & ngữ pháp
ごと
noun
N2
Nghĩa
mỗi, mọi
(EN) each; every
Mẫu câu liên quan
〜ごとし/ごとく/ごとき
— Như thể là ~ (so sánh, văn viết cổ)
なんじの隣人をおのれのごとく愛すべし。
〜てまで、〜
— Đến mức phải ~ (cũng làm)
てつやしてまでしごとをしたくない。
Ôn chủ đề này
←
~毎
(mỗi)
今~
(kiêm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý