Kaku Coach

却かえって

かえって

adverbN2

Nghĩa

trái lại

(EN) on the contrary; rather; instead

Ví dụ

彼かれはいないのでかえって目立めだった。

Vì anh ấy không có mặt nên trái lại càng nổi bật hơn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này