Kaku Coach

移い住じゅう

いじゅう

verbN1

Nghĩa

sự di cư

(EN) migration; move; emigration

Ví dụ

彼かれらはアメリカに移い住じゅうするつもりです。

Họ dự định di cư sang Mỹ.

Ôn chủ đề này