Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
移
い
住
じゅう
いじゅう
verb
N1
Nghĩa
sự di cư
(EN) migration; move; emigration
Ví dụ
彼
かれ
らはアメリカに
移
い
住
じゅう
するつもりです。
Họ dự định di cư sang Mỹ.
Ôn chủ đề này
←
移行
(sự chuyển giao)
上昇
(sự gia tăng, tăng lên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý