Kaku Coach

後あと回まわし

あとまわし

nounN1

Nghĩa

sự hoãn lại, để lại sau

(EN) putting off; postponing

Ví dụ

食しょく事じは後あと回まわしにしよう。

Hãy hoãn việc ăn uống lại đi.

Ôn chủ đề này