Kaku Coach

到とう達たつ

とうたつ

verbN1

Nghĩa

đạt tới

(EN) reaching; attaining; arrival

Ví dụ

二人は同じ結けつ論ろんに到とう達たつした。

Hai người đã đi đến cùng một kết luận.

Ôn chủ đề này