Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
形
けい
勢
せい
けいせい
noun
N1
Nghĩa
tình thế
(EN) condition; situation; prospects
Ví dụ
形
けい
勢
せい
は
逆
ぎゃく
転
てん
した。
Tình thế đã đảo ngược.
Ôn chủ đề này
←
警戒
(cảnh giác, đề phòng)
動員
(động viên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý