Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
警
けい
戒
かい
けいかい
verb
N1
Nghĩa
cảnh giác, đề phòng
(EN) vigilance; caution; alertness
Ví dụ
警
けい
戒
かい
は
警
けい
備
び
。
Cảnh giác chính là an ninh.
Ôn chủ đề này
←
軍服
(quân phục)
形勢
(tình thế) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý