Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
動
どう
向
こう
どうこう
noun
N1
Nghĩa
động hướng
(EN) trend; tendency; movement
Ví dụ
新
しん
聞
ぶん
は
世
よ
の
動
どう
向
こう
を
左
さ
右
ゆう
する。
Báo chí chi phối xu hướng của thời đại.
Ôn chủ đề này
←
動員
(động viên)
統制
(thống chế) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý