Kaku Coach

動どう向こう

どうこう

nounN1

Nghĩa

động hướng

(EN) trend; tendency; movement

Ví dụ

新しん聞ぶんは世よの動どう向こうを左さ右ゆうする。

Báo chí chi phối xu hướng của thời đại.

Ôn chủ đề này