Kaku Coach

当とう選せん

とうせん

verbN1

Nghĩa

đắc tuyển

(EN) being elected

Ví dụ

彼女かのじょの当とう選せんは確かく実じつだ。

Việc cô ấy trúng cử là chắc chắn.

Ôn chủ đề này