Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
統
とう
治
ち
とうち
verb
N1
Nghĩa
thống trị
(EN) rule; reign; government
Ví dụ
国
こっ
会
かい
は日本の
主
しゅ
要
よう
統治機
き
関
かん
である。
Quốc hội là cơ quan thống trị chính của Nhật Bản.
Ôn chủ đề này
←
当選
(đắc tuyển)
支持
(ủng hộ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý