荒らす
あらす
verbN1
Nghĩa
Tàn phá, phá hoại
(EN) to lay waste; to devastate; to damage
Ví dụ
掲示板を荒らす人の精神状態がわかりません。
Tôi không hiểu tâm lý của những kẻ phá hoại bảng thông tin.
あらす
Tàn phá, phá hoại
(EN) to lay waste; to devastate; to damage
Tôi không hiểu tâm lý của những kẻ phá hoại bảng thông tin.