Kaku Coach

情じょう勢せい

じょうせい

nounN1

Nghĩa

tình thế, tình hình

(EN) state of things; state of affairs; situation

Ví dụ

情じょう勢せいは絶ぜつ望ぼうだ。

Tình thế thật tuyệt vọng.

Ôn chủ đề này