Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
植
しょく
民
みん
地
ち
しょくみんち
noun
N1
Nghĩa
thuộc địa
(EN) colony
Ví dụ
英
えい
国
こく
は
多
おお
くの
植
しょく
民
みん
地
ち
を設
け
もうけ
た。
Nước Anh đã thiết lập nhiều thuộc địa.
Ôn chủ đề này
←
情勢
(tình thế, tình hình)
庶民
(thường dân) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý