Kaku Coach

審しん査さ

しんさ

verbN1

Nghĩa

thẩm tra

(EN) judging; inspection; examination

Ví dụ

「じゃあ、チェックしちゃいますね」「審しん査さ宜よろしく。頑張がんばったつもりだぜ」

Vậy thì tôi kiểm tra nhé. Nhờ anh thẩm định giúp. Tôi đã cố gắng đấy.

Ôn chủ đề này