Kaku Coach

審しん議ぎ

しんぎ

verbN1

Nghĩa

thẩm nghị

(EN) deliberation; discussion; consideration

Ví dụ

その問もん題だいは審しん議ぎ中ちゅうです。

Vấn đề đó đang được thẩm nghị.

Ôn chủ đề này