Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
信
しん
者
じゃ
しんじゃ
noun
N1
Nghĩa
tín đồ
(EN) believer; adherent; devotee
Ví dụ
キリスト
教
きょう
の
信
しん
者
じゃ
だったことはない。
Tôi chưa từng là tín đồ Thiên Chúa giáo.
Ôn chủ đề này
←
審査
(thẩm tra)
信任
(tín nhiệm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý