Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
正
せい
義
ぎ
せいぎ
noun
N1
Nghĩa
chính nghĩa
(EN) justice; right; righteousness
Ví dụ
彼
かれ
は
正
せい
義
ぎ
だ。
Anh ấy là chính nghĩa.
Ôn chủ đề này
←
侵略
(xâm lược)
政権
(chính quyền) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý