Kaku Coach

勢せい力りょく

せいりょく

nounN1

Nghĩa

thế lực

(EN) influence; power; might

Ví dụ

彼のかれ勢せい力りょくは国中に及およんでいる。

Thế lực của anh ấy lan rộng khắp cả nước.

Ôn chủ đề này